menu_book
見出し語検索結果 "bỏng lạnh" (1件)
bỏng lạnh
日本語
名凍傷
Anh ấy bị bỏng lạnh nặng sau khi ở ngoài trời quá lâu.
彼は長時間屋外にいた後、重度の凍傷を負いました。
swap_horiz
類語検索結果 "bỏng lạnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bỏng lạnh" (1件)
Anh ấy bị bỏng lạnh nặng sau khi ở ngoài trời quá lâu.
彼は長時間屋外にいた後、重度の凍傷を負いました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)